Kho từ › hsk5-textbook › 掌握

掌握 /zhǎngwò/

HSK5 động từ hsk5-textbook HSK
nắm vững, thành thạo; nắm giữ, làm chủ (quyền, tình hình)
他已经掌握了三门外语。 · Tā yǐjīng zhǎngwò le sān mén wàiyǔ.
→ Anh ấy đã nắm vững ba ngoại ngữ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...