| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
nhà hàng, phòng ăn
这家餐厅的菜很有名。
Món của nhà hàng này rất nổi tiếng. |
— | |
| 名 |
trà quán, quán trà
老北京的茶馆有几百年历史。
Trà quán Bắc Kinh xưa có lịch sử mấy trăm năm. |
— | |
| 名 |
nhà hàng, quán ăn
|
— | |
| 名 |
ăn uống, ẩm thực (ngành dịch vụ)
|
— | |
| 动 |
mất, đánh rơi
我把钱包丢了。
Tôi làm mất ví rồi. |
— | |
| 名 |
thẻ lên máy bay
请把您的护照和登机牌准备好。
Xin quý khách chuẩn bị sẵn hộ chiếu và thẻ lên máy bay. |
— | |
|
trả vé, hoàn vé
|
— |
Đang tải...