| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
sách
这是我的书。
Đây là sách của tôi. Thêm 3 ví dụ这本书很有意思。
Quyển sách này rất thú vị. 我买了一本汉语书。
Tôi đã mua một quyển sách tiếng Trung. 图书馆有很多书。
Thư viện có rất nhiều sách. |
— | |
| 名 |
cái túi, cặp, ba lô; (động từ) gói, bọc
她的包里有一本词典。
Trong túi của cô ấy có một quyển từ điển. |
— | |
| 名 |
quyển vở, sổ tay
|
— | |
| 名 |
sách giáo khoa
|
— | |
| 名 |
cặp sách, balo đi học
|
— | |
| 名 |
ghi chép, sổ ghi chép
我记笔记的速度很快。
Tốc độ ghi chép của tôi rất nhanh. |
— | |
| 名 |
từ điển (tra từng chữ Hán)
不认识的字,你可以查字典。
Chữ nào không biết thì bạn tra từ điển. |
— | |
| 名 |
từ điển
遇到生词的时候,我习惯先查词典。
Khi gặp từ mới, tôi có thói quen tra từ điển trước. |
— | |
| 名 |
quyển vở, sổ tay; máy tính xách tay (笔记本电脑)
我把新学的词都记在笔记本上。
Tôi ghi hết từ mới vào quyển sổ tay. |
— | |
| 名/量 |
bút; (lượng từ) khoản, món (tiền)
|
— | |
| 名 |
đồng hồ đeo tay; bảng, biểu mẫu
|
— | |
| 名 |
giấy, tờ giấy
|
— |
Đang tải...