EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› 书
书
/shū/
HSK1
名
HSK
sách
这是我的书。 · Zhè shì wǒ de shū.
→ Đây là sách của tôi.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Có trong các bộ
📖
11. Đồ dùng học tập, văn phòng phẩm
HSK 1 · Chính thức
📖
16. Đồ dùng học tập, văn phòng phẩm
HSK 1 · Chính thức
📖
16. Đồ dùng học tập, văn phòng phẩm
HSK 1 · Chính thức
?️
HSK 1 — Bài 6: 我会说汉语 (Tôi biết nói tiếng Trung)
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 9: 我明天上午在学校学习 (Sáng mai tôi học ở trường)
HSK 1 · Chính thức
?️
HSK 2 — Bài 2: 宿舍里有几个人? (Trong ký túc xá có mấy người?)
HSK 2 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...