Kho từ › 书

/shū/

HSK1 HSK
sách
这是我的书。 · Zhè shì wǒ de shū.
→ Đây là sách của tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...