Kho từ › hsk3-textbook-b17 › 笔记

笔记 /bǐjì/

HSK2 hsk3-textbook-b17 HSK
ghi chép, sổ ghi chép
我记笔记的速度很快。 · Wǒ jì bǐjì de sùdù hěn kuài.
→ Tốc độ ghi chép của tôi rất nhanh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...