Kho từ › hsk4-textbook › 笔记本

笔记本 /bǐjìběn/

HSK2 hsk4-textbook HSK
quyển vở, sổ tay; máy tính xách tay (笔记本电脑)
我把新学的词都记在笔记本上。 · Wǒ bǎ xīn xué de cí dōu jì zài bǐjìběn shang.
→ Tôi ghi hết từ mới vào quyển sổ tay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...