EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook › 笔记本
笔记本
/bǐjìběn/
HSK2
名
hsk4-textbook
HSK
quyển vở, sổ tay; máy tính xách tay (笔记本电脑)
我把新学的词都记在笔记本上。 · Wǒ bǎ xīn xué de cí dōu jì zài bǐjìběn shang.
→ Tôi ghi hết từ mới vào quyển sổ tay.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
正常
/zhèngcháng/
bình thường, thường lệ
说明
/shuōmíng/
giải thích, thuyết minh; chứng tỏ; bản hướng dẫn sử dụng
拉
/lā/
kéo, lôi, nắm kéo; kéo đàn (đàn dùng vĩ); chở, đưa đi
许多
/xǔduō/
rất nhiều, nhiều
够
/gòu/
đủ, đầy đủ; khá, đủ mức (够 + tính từ: 够冷 = khá lạnh)
实在
/shízài/
thật sự, quả thực (nhấn mạnh mức độ); thật thà, chân thật
正好
/zhènghǎo/
vừa vặn, vừa đúng lúc; vừa hay (chỉ sự trùng hợp đúng lúc, đúng mức)
重视
/zhòngshì/
coi trọng, xem trọng, chú trọng
Có trong các bộ
📖
14. Đồ dùng học tập, văn phòng phẩm
HSK 2 · Chính thức
📖
16. Đồ dùng học tập, văn phòng phẩm
HSK 1 · Chính thức
📖
16. Đồ dùng học tập, văn phòng phẩm
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 1: 她请我们吃了北京烤鸭 (Chị ấy mời chúng tôi ăn vịt quay Bắc Kinh)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 15: 真抱歉,把你的杯子打碎了 (Thật xin lỗi, đã làm vỡ cốc của bạn)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...