干
Bộ Can 干
khô; can phạm; thiên can
- Số bộ
- 51/214
- Số nét
- 3
- Pinyin
- gān
- Hán-Việt
- Can
Nguồn gốc chữ
Hình cái mộc chĩa (vũ khí phòng thủ) hoặc cái chày có cán, dùng để xông tới, 'can phạm'.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Can (干) phần lớn đứng độc lập thành một chữ hoàn chỉnh, và khi làm thành phần trong chữ ghép thì không cố định vào một vị trí duy nhất — có thể nằm bên trái hoặc lồng vào giữa nét chữ. Về nghĩa, bộ này gắn với nhóm ý niệm khô ráo, can dự/phạm vào, hoặc dùng để ghi các thiên can (Giáp, Ất, Bính, Đinh...) chứ không phải lúc nào cũng giữ nguyên nghĩa gốc trong chữ ghép.
Chữ Hán chứa bộ Can
- 平 píng bằng phẳng, hòa
- 年 nián năm
- 幸 xìng may mắn