而
Bộ Nhi 而
râu cằm; (hư từ: mà, và)
- Số bộ
- 126/214
- Số nét
- 6
- Pinyin
- ér
- Hán-Việt
- Nhi
Nguồn gốc chữ
Vẽ hình bộ râu mọc ở cằm: nét ngang trên là cằm/mép miệng, các nét rủ xuống dưới là những sợi râu mọc dài.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Nhi (而) vốn là hình vẽ cách điệu của chòm râu cằm, nhưng trong chữ Hán hiện đại nó hiếm khi giữ vai trò gợi nghĩa rõ ràng — phần lớn thời gian 而 đứng riêng thành hư từ ('mà', 'và'), còn khi ghép vào chữ khác thì thường chỉ đóng vai trò phân loại tra tự điển hơn là gợi nghĩa cụ thể.
Chữ Hán chứa bộ Nhi
- 而 ér mà, và, nhưng
- 耐 nài chịu đựng, nhẫn nại
- 耍 shuǎ chơi đùa, giở trò