统计
tǒngjì HSK4
Nghĩa
thống kê, tổng hợp số liệu; số liệu thống kê
动/名
“据统计,去年来这里旅游的人超过了一百万。”
Jù tǒngjì, qùnián lái zhèlǐ lǚyóu de rén chāoguò le yìbǎi wàn.Theo thống kê, năm ngoái có hơn một triệu lượt khách đến đây du lịch.