Kho từ › hsk6-textbook › 统计

统计 /tǒngjì/

HSK4 动/名 hsk6-textbook HSK
thống kê, tổng hợp số liệu; số liệu thống kê
据统计,去年来这里旅游的人超过了一百万。 · Jù tǒngjì, qùnián lái zhèlǐ lǚyóu de rén chāoguò le yìbǎi wàn.
→ Theo thống kê, năm ngoái có hơn một triệu lượt khách đến đây du lịch.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...