毋
Bộ Vô 毋
chớ, đừng, không
- Số bộ
- 80/214
- Số nét
- 4
- Pinyin
- wú
- Hán-Việt
- Vô
Nguồn gốc chữ
Vốn từ chữ 母 (mẹ) thêm một nét gạch ngang xuyên qua, hàm ý ngăn cấm — biến thành nghĩa 'chớ, đừng' (cấm chỉ).
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Vô không có vị trí cố định rõ ràng trong chữ, có khi đứng độc lập làm chữ riêng (chính chữ 毋), có khi là thành phần gốc nằm bên trong chữ khác như 每, 毒. Nhóm chữ này một phần mang nghĩa phủ định, cấm đoán ('chớ, đừng'), một phần bắt nguồn từ hình dáng cổ của chữ 母 (mẹ) do tự dạng gần giống nhau.
Chữ Hán chứa bộ Vô
- 母 mǔ mẹ
- 每 měi mỗi
- 毒 dú độc, chất độc