手
Bộ Thủ 手
Bàn tay
- Số bộ
- 64/214
- Số nét
- 4
- Pinyin
- shǒu
- Hán-Việt
- Thủ
- Biến thể
- 扌
Nguồn gốc chữ
Vẽ hình BÀN TAY xòe ra với năm ngón và cổ tay — biểu trưng cho tay và mọi hành động bằng tay.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Thủ khi giữ nguyên hình 手 có thể đứng độc lập hoặc ở phía dưới chữ, còn khi viết tắt thành 扌 lại đứng bên trái; bộ này đại diện cho nhóm chữ chỉ động tác của bàn tay như cầm, nắm, đánh, kéo. Chữ 提 (tí, xách, nêu ra) cũng mang bộ này ở dạng 扌.
Chữ Hán chứa bộ Thủ
- 打 dǎ đánh, đập
- 拿 ná cầm, lấy
- 找 zhǎo tìm
Bộ thủ khác cũng 4 nét
- 心 Bộ Tâm Trái tim; tấm lòng, ý nghĩ
- 戈 Bộ Qua Cây qua (ngọn giáo có lưỡi nga
- 戶 Bộ Hộ Cánh cửa một cánh; nhà, hộ
- 支 Bộ Chi Cành nhánh; chống đỡ, chi nhán
- 攴 Bộ Phộc Đánh khẽ, gõ nhẹ (cầm roi đánh
- 文 Bộ Văn Văn vẻ, chữ viết, hoa văn
- 斗 Bộ Đẩu Cái đấu (đong lường); chòm sao
- 斤 Bộ Cân Cái rìu; đơn vị cân (cân ta)