戶
Bộ Hộ 戶
Cánh cửa một cánh; nhà, hộ
- Số bộ
- 63/214
- Số nét
- 4
- Pinyin
- hù
- Hán-Việt
- Hộ
- Biến thể
- 户,戸
Nguồn gốc chữ
Vẽ MỘT CÁNH CỬA đơn (nửa của chữ 門 cửa hai cánh) — chỉ cửa nhỏ, từ đó nghĩa là nhà, hộ dân.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Hộ thường đứng ở phía trên hoặc bên trái của chữ, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến cửa, nhà cửa, phòng ốc. Chữ 扁 (biǎn, dẹt, phẳng) cũng mang bộ này ở phần trên.
Chữ Hán chứa bộ Hộ
- 房 fáng phòng, nhà
- 所 suǒ nơi, chỗ
- 扇 shàn cái quạt; cánh cửa