斗
Bộ Đẩu 斗
Cái đấu (đong lường); chòm sao Bắc Đẩu
- Số bộ
- 68/214
- Số nét
- 4
- Pinyin
- dǒu
- Hán-Việt
- Đẩu
Nguồn gốc chữ
Vẽ CÁI ĐẤU — dụng cụ đong gạo có cán cầm — hình cái muôi lớn, sau cũng chỉ chòm Bắc Đẩu hình cái đấu.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Đẩu thường đứng bên phải chữ, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến đong lường, dụng cụ đong (như cái đấu múc thóc gạo) hoặc mang nghĩa mở rộng là tranh đấu. Chữ 斟 (châm, rót rượu, cân nhắc) cũng chứa bộ này ở phía dưới.
Chữ Hán chứa bộ Đẩu
- 料 liào nguyên liệu; liệu, đoán
- 科 kē khoa, ngành
- 斜 xié nghiêng, xiên
Mẹo nhớ
Ảnh chụp một chiếc thùng gỗ tròn siết chặt bằng đai sắt, hình dáng gợi đúng chiếc đấu gỗ dùng để đong thóc gạo ngày xưa - liên hệ trực tiếp với nghĩa 'cái đấu đong lường' của bộ Đẩu.