欠
Bộ Khiếm 欠
thiếu, ngáp, há miệng
- Số bộ
- 76/214
- Số nét
- 4
- Pinyin
- qiàn
- Hán-Việt
- Khiếm
Nguồn gốc chữ
Hình người quỳ (bên dưới) há to miệng phả hơi ra (bên trên) — vẽ động tác ngáp/thở hắt, từ đó nghĩa 'thiếu hơi, thiếu'.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Khiếm thường đứng ở bên phải chữ, đóng vai trò ý phù cho hành động của miệng như ngáp, thở dốc, hoặc trạng thái thiếu hụt, mong muốn điều gì đó. Nhóm chữ mang bộ này thường liên quan đến cảm xúc, âm thanh phát ra từ miệng hay sự khiếm khuyết. Chữ 欲 (dục, ham muốn) cũng mang bộ này.
Chữ Hán chứa bộ Khiếm
- 歌 gē bài hát, ca hát
- 歡 huān vui mừng
- 次 cì lần, thứ tự