无

Bộ Vô 无

Không, không có

Số bộ
71/214
Số nét
4
Pinyin
wú
Hán-Việt
Vô
Biến thể
旡

Nguồn gốc chữ

Là dạng giản của 無 (vô) — gốc vẽ NGƯỜI MÚA cầm tua/đuôi bò; về sau mượn nghĩa 'không có'.

Đặc điểm bộ thủ

Bộ Vô (无) phần lớn đứng độc lập thành một chữ hoàn chỉnh mang nghĩa "không, không có"; khi làm thành phần trong chữ khác, nó (hay biến thể 旡) thường nằm ở bên phải hoặc phía dưới. Nhóm chữ mang bộ này thường gắn với ý phủ định, sự thiếu vắng hay trạng thái cạn kiệt, hết sạch. Chữ 芜 (vu, cỏ dại mọc rậm rạp, hoang vu) cũng có bộ Vô ở phía dưới, bên dưới bộ Thảo (艹).

Chữ Hán chứa bộ Vô

  • 无 wú không, không có
  • 既 jì đã, vừa... vừa...

Mẹo nhớ

Hình minh họa bộ Vô

Ảnh vẽ một viên cảnh sát xòe bàn tay ra hiệu dừng lại, còn bong bóng lời thoại bên cạnh lại đen kịt, không có chữ nào cả — hình ảnh ngăn cản, "không cho nói, không có gì" này gắn liền với nghĩa "không, không có" của bộ Vô.

Bộ thủ khác cũng 4 nét

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...