八
Bộ Bát 八
số tám; chia tách
- Số bộ
- 12/214
- Số nét
- 2
- Pinyin
- bā
- Hán-Việt
- Bát
- Biến thể
- 丷
Nguồn gốc chữ
Hai nét tách rời nhau, một phẩy một mác hướng ngược chiều — hình ảnh sự chia ra, bổ đôi; về sau mượn làm số 8.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Bát (八) hay xuất hiện ở phía trên chữ, nhưng cũng có khi nằm ở phía dưới, chẳng hạn trong 兵 (binh, người lính) — phần đáy của chữ này chính là bộ Bát toè ra hai bên. Vốn là chữ chỉ số tám, khi làm bộ thủ nó lại gợi nghĩa 'chia, tách ra' bởi hình hai nét rời xa nhau từ một điểm.
Chữ Hán chứa bộ Bát
- 八 bā số tám
- 公 gōng công, chung, công cộng
- 分 fēn chia, phút, phân