入
Bộ Nhập 入
vào, đi vào
- Số bộ
- 11/214
- Số nét
- 2
- Pinyin
- rù
- Hán-Việt
- Nhập
Nguồn gốc chữ
Hình mũi nhọn chĩa xuống — như đầu nhọn của vật cắm vào, hoặc lối rẽ ngả vào trong, biểu thị động tác 'đi vào'.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Nhập (入) phần lớn đứng độc lập thành một chữ riêng; khi ghép vào chữ khác, nét bộ có thể nằm ở phía trên hoặc lồng vào bên trong khung chữ. Bộ này gợi nhóm nghĩa về hành động đi vào, tiến vào, thu nạp. Chữ 汆 (cuān, nghĩa là chần/trụng thức ăn qua nước sôi, như trong 汆丸子) có bộ Nhập nằm ở phía trên, phía dưới là bộ Thuỷ.
Chữ Hán chứa bộ Nhập
- 入 rù vào, nhập
- 内 nèi bên trong
- 全 quán toàn bộ, hoàn toàn