厶
Bộ Tư 厶
riêng tư, cá nhân
- Số bộ
- 28/214
- Số nét
- 2
- Pinyin
- sī
- Hán-Việt
- Tư
Nguồn gốc chữ
Tượng hình cánh tay khoanh lại ôm về phía mình, ý 'giữ cho riêng mình' — đây là chữ gốc của 私 (riêng tư).
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Tư là thành phần nhỏ, vị trí không cố định — có thể nằm ở phía trên, phía dưới hoặc bên phải chữ tùy từng trường hợp. Nhóm chữ mang bộ này thường gắn với ý niệm riêng tư, việc cá nhân, đôi khi hàm ý thiên vị hoặc khép kín. Chữ 台 (đài, nghĩa là bệ, đài) cũng chứa thành phần này ở phía trên.
Chữ Hán chứa bộ Tư
- 去 qù đi, rời đi
- 私 sī riêng tư, tư nhân
- 参 cān tham gia, tham dự