勹
Bộ Bao 勹
bao bọc, ôm lấy
- Số bộ
- 20/214
- Số nét
- 2
- Pinyin
- bāo
- Hán-Việt
- Bao
Nguồn gốc chữ
Tượng hình một người cúi khom lưng, vòng tay ôm bọc lấy vật gì đó vào trong — như cánh tay đang ôm choàng.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Bao 勹 tượng hình một cánh tay cong lại như đang ôm lấy vật gì đó, trong chữ Hán bộ này thường bao ở phía trên và bên ngoài, ôm trọn phần còn lại của chữ vào bên trong. Bộ này đại diện cho nhóm chữ mang nghĩa bao bọc, ôm giữ, gói ghém; chữ 匀 (quân, nghĩa là đều, cân bằng) cũng mang bộ này.
Chữ Hán chứa bộ Bao
- 包 bāo bao, gói, túi
- 勺 sháo cái muôi, cái thìa
- 句 jù câu (câu nói)