力
Bộ Lực 力
sức mạnh, sức lực
- Số bộ
- 19/214
- Số nét
- 2
- Pinyin
- lì
- Hán-Việt
- Lực
Nguồn gốc chữ
Tượng hình một chiếc cày (lưỡi cày) cổ — công cụ cần dùng sức để cày ruộng. Có thuyết cho là hình bắp tay gân guốc đang gồng lên.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Lực 力 vốn là hình vẽ cái cày hoặc cánh tay gân guốc, trong chữ Hán bộ này thường đứng ở bên phải hoặc phía dưới chữ. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến sức mạnh, sự gắng sức, hành động và lao động; chữ 助 (trợ, nghĩa là giúp đỡ) cũng mang bộ Lực.
Chữ Hán chứa bộ Lực
- 男 nán con trai, nam giới (dùng 'lực' 力 cày ruộng 田)
- 动 dòng động, chuyển động
- 加 jiā thêm, cộng vào