匕
Bộ Chủy 匕
cái thìa; dao găm
- Số bộ
- 21/214
- Số nét
- 2
- Pinyin
- bǐ
- Hán-Việt
- Chủy
Nguồn gốc chữ
Tượng hình cái thìa/muỗng cổ để múc thức ăn. Cũng giống hình một người ngồi nghiêng quay lưng (gốc của chữ 'so sánh').
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Chủy (匕) vốn là hình vẽ chiếc thìa cong trong giáp cốt văn, nhưng khi làm thành phần ghép lại thường mang dáng người úp, người quay ngược nên ít giữ nghĩa 'thìa' gốc mà gắn với nhóm nghĩa biến đổi, thay đổi, so sánh, hoặc cái chết. Vị trí của bộ này không cố định — có thể đứng bên phải như trong 死 (sǐ, chết), hoặc phía dưới như trong 老 (lǎo, người già). Riêng chữ 匙 (chí, cái thìa/chìa khóa) vẫn giữ nguyên nghĩa gốc 'cái thìa' của bộ Chủy.
Chữ Hán chứa bộ Chủy
- 北 běi phương Bắc
- 比 bǐ so sánh
- 化 huà biến hóa, thay đổi