刀
Bộ Đao 刀
con dao
- Số bộ
- 18/214
- Số nét
- 2
- Pinyin
- dāo
- Hán-Việt
- Đao
- Biến thể
- 刂、⺈
Nguồn gốc chữ
Hình con dao có lưỡi và cán — vẽ một thanh đao với phần sống dao cong và lưỡi sắc, dùng để cắt chặt.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Đao 刀 là hình vẽ con dao, khi đứng riêng giữ nguyên dạng 刀, nhưng khi ghép vào chữ khác thường viết tắt thành 刂 (lập đao) ở bên phải chữ, đôi khi vẫn giữ nguyên hình 刀 ở phía dưới. Bộ này đại diện cho nhóm chữ liên quan đến dao, sự cắt, chia, chặt; chữ 分 (phân, nghĩa là chia, tách ra) cũng mang bộ Đao, với 刀 giữ nguyên hình ở phía dưới chữ.
Chữ Hán chứa bộ Đao
- 切 qiē cắt, thái
- 到 dào đến, tới
- 前 qián trước, phía trước