凵
Bộ Khảm 凵
há miệng, cái hố lõm, vật chứa
- Số bộ
- 17/214
- Số nét
- 2
- Pinyin
- kǎn
- Hán-Việt
- Khảm
Nguồn gốc chữ
Hình cái hố hay đồ đựng mở miệng lên trên — khung chữ U dựng đứng, lõm xuống như cái hộp hoặc miệng hố há ra.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Khảm 凵 mô phỏng hình một cái hố hoặc miệng há to, trong chữ Hán bộ này thường tạo thành phần khung bao ở phía dưới và hai bên, giống như một cái hốc hoặc vật chứa mở miệng lên trên. Nhóm chữ mang bộ này thường liên quan đến hình dáng lõm, trũng hoặc sự chứa đựng; chữ 凹 (ao, nghĩa là lõm, trũng) cũng mang bộ này.
Chữ Hán chứa bộ Khảm
- 出 chū ra, đi ra
- 凶 xiōng hung, dữ, xấu
- 函 hán hộp, phong thư