画笔
huàbǐ HSK2
Nghĩa
bút màu; cọ vẽ
名
“就送画笔吧!”
Jiù sòng huàbǐ ba!Vậy thì tặng bút màu đi!
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“就送画笔吧!”
Jiù sòng huàbǐ ba!Vậy thì tặng bút màu đi!
Đang tải...