Kho từ › hsk2-newcourse › 颐和园

颐和园 /Yíhé Yuán/

HSK2 专名 hsk2-newcourse HSK
Di Hòa Viên (ở Bắc Kinh)
是啊,你看,我还在网上买好颐和园的门票了呢。 · Shì a, nǐ kàn, wǒ hái zài wǎngshang mǎihǎo Yíhé Yuán de ménpiào le ne.
→ Đúng vậy, cậu xem này, mình còn mua sẵn vé vào Di Hòa Viên trên mạng rồi đấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...