Kho từ › hsk5-textbook › 寻找

寻找 /xúnzhǎo/

HSK4 hsk5-textbook HSK
tìm kiếm, đi tìm
毕业以后,他一直在寻找适合自己的工作。 · Bìyè yǐhòu, tā yìzhí zài xúnzhǎo shìhé zìjǐ de gōngzuò.
→ Sau khi tốt nghiệp, anh ấy vẫn luôn tìm kiếm công việc phù hợp với mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...