EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook › 除
除
/chú/
HSK6
介
hsk5-textbook
HSK
ngoài, trừ (thường dùng 除了…以外/还); loại bỏ; chia (phép chia)
除他以外,我们都参加了这次会议。 · Chú tā yǐwài, wǒmen dōu cānjiāle zhè cì huìyì.
→ Ngoài anh ấy ra, chúng tôi đều tham dự cuộc họp lần này.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
蹲
/dūn/
ngồi xổm, ngồi chồm hổm; ở lì (một nơi nào đó)
捡
/jiǎn/
nhặt, lượm
消灭
/xiāomiè/
tiêu diệt, diệt trừ, xoá sổ
便
/biàn/
liền, thì, bèn (dùng như 就, mang sắc thái trang trọng hơn); tiện lợi
炒
/chǎo/
xào (món ăn); đầu cơ, thổi giá
牵
/qiān/
dắt, kéo (bằng dây); nắm (tay); liên quan, dính líu
塔
/tǎ/
tháp, ngọn tháp
账户
/zhànghù/
tài khoản (ngân hàng, mạng)
Có trong các bộ
📖
79. Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản
HSK 6 · Chính thức
📖
84. Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản
HSK 5 · Chính thức
📖
87. Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 6: 让我们一起去旅游 (Hãy cùng nhau đi du lịch)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...