Kho từ › hsk4-textbook › 硬

/yìng/

HSK5 hsk4-textbook HSK
cứng, rắn; cứng rắn, kiên quyết; miễn cưỡng, cố (làm gì)
这张床太硬了,我睡得不舒服。 · Zhè zhāng chuáng tài yìng le, wǒ shuì de bù shūfu.
→ Cái giường này cứng quá, tôi nằm ngủ không thoải mái.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...