Kho từ › hsk5-textbook-b13 › 心意

心意 /xīnyì/

HSK5 hsk5-textbook-b13 HSK
tấm lòng, tâm ý
这是我的一点心意。 · Zhè shì wǒ de yìdiǎn xīnyì.
→ Đây là chút tấm lòng của tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...