Kho từ › hsk2-textbook-b11 › 脸

/liǎn/

HSK2 hsk2-textbook-b11 HSK
mặt
他的脸很小。 · Tā de liǎn hěn xiǎo.
→ Mặt anh ấy rất nhỏ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...