Kho từ › hsk2-textbook-b11 › 更

/gèng/

HSK2 hsk2-textbook-b11 HSK
hơn (so sánh nâng cao)
她更聪明。 · Tā gèng cōngming.
→ Cô ấy còn thông minh hơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...