Phát âm tiếng Trung
12 bài ngắn cho người mới bắt đầu: nghe giọng chuẩn, so với âm tiếng Việt, luyện phân biệt từng cặp âm dễ lẫn và đọc to có máy chấm.
Bảng phát âm Pinyin
Toàn bộ 406 âm tiết ghép từ thanh mẫu và vận mẫu, bấm ô nào nghe ô đó — 1.608 bản thu giọng chuẩn Phổ thông cho từng thanh.
Mở bảng
12 bài nhập môn
Học theo thứ tự: mỗi bài có lý thuyết, âm mẫu để nghe, phần nghe phân biệt và câu đọc to.
- 1 拼音 · pīnyīn Pinyin và cấu trúc âm tiết Hiểu một âm tiết gồm thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu và đọc được pinyin của những từ đầu tiên. Chưa học Vào học
- 2 声调 · shēngdiào Bốn thanh điệu Đọc đúng và nghe phân biệt được 4 thanh — đổi thanh là đổi nghĩa. Chưa học Vào học
- 3 单韵母 · dān yùnmǔ Vận mẫu đơn a o e i u ü Đọc chuẩn 6 nguyên âm đơn, nhất là e và ü — hai âm tiếng Việt không có. Chưa học Vào học
- 4 唇音 · 舌尖中音 Thanh mẫu b p m f · d t n l Phân biệt âm bật hơi và không bật hơi — cặp b/p và d/t. Chưa học Vào học
- 5 舌根音 · 舌面音 Thanh mẫu g k h · j q x Đọc đúng ba âm cuống lưỡi và ba âm mặt lưỡi — j, q, x là chỗ người Việt hay sai. Chưa học Vào học
- 6 平舌音 · 翘舌音 Lưỡi phẳng z c s · uốn lưỡi zh ch sh r Tách được âm lưỡi phẳng với âm uốn lưỡi — cặp dễ lẫn nhất của người Việt. Chưa học Vào học
- 7 复韵母 · fù yùnmǔ Vận mẫu kép Đọc trơn các vần ghép hai, ba nguyên âm và đặt dấu thanh đúng chỗ. Chưa học Vào học
- 8 鼻韵母 · bí yùnmǔ Vận mẫu mũi -n và -ng Phân biệt đuôi -n và -ng — đọc sai là đổi nghĩa: 饭 fàn (cơm) khác 放 fàng (đặt). Chưa học Vào học
- 9 轻声 · 三声变调 Thanh nhẹ và biến điệu thanh 3 Đọc tự nhiên khi ghép từ: hai thanh 3 đi liền, nửa thanh 3 và thanh nhẹ. Chưa học Vào học
- 10 “一”“不”变调 Biến điệu của 一 và 不 Đọc đúng 一 và 不 — hai chữ đổi thanh theo chữ đứng sau. Chưa học Vào học
- 11 儿化 · érhuà Âm er và vần cuốn lưỡi Đọc được er và các từ cuốn lưỡi thường gặp như 哪儿, 一点儿. Chưa học Vào học
- 12 拼写规则 · pīnxiě guīzé Quy tắc viết pinyin Đọc đúng pinyin viết rút gọn: y, w, ü bỏ hai chấm, iu, ui, un và dấu cách âm. Chưa học Vào học