Phát âm tiếng Trung › Bài 4/12

Thanh mẫu b p m f · d t n l唇音 · 舌尖中音

Phân biệt âm bật hơi và không bật hơi — cặp b/p và d/t.

8 âm mẫu Nghe phân biệt 3 câu đọc to

Hai môi: b · p · m · f

b và p chỉ khác nhau ở luồng hơi.

  • bà爸b không bật hơi · bố
  • pà怕p bật hơi · sợ
  • māo猫m · mèo
  • fēi飞f gần "ph" · bay

Đầu lưỡi: d · t · n · l

d gần "t", t gần "th" tiếng Việt.

  • dà大d không bật hơi · to
  • tā他t bật hơi · anh ấy
  • nǐ你n · bạn
  • lǐ李l · họ Lý

Nghe và chọn đúng từ

Máy đọc một trong hai âm — bạn chọn âm vừa nghe. 6 lượt.

Đọc to cả câu

Bấm loa nghe mẫu, rồi bấm micro và đọc to. Máy chấm theo từng chữ.

  • 他是我爸爸。Tā shì wǒ bàba.Ông ấy là bố tôi.
  • 大不大?Dà bu dà?To không?
  • 我怕猫。Wǒ pà māo.Tôi sợ mèo.

Đăng nhập để lưu tiến độ các bài đã học.

Đăng nhập để lưu tiến độ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...