Phát âm tiếng Trung › Bài 8/12

Vận mẫu mũi -n và -ng鼻韵母 · bí yùnmǔ

Phân biệt đuôi -n và -ng — đọc sai là đổi nghĩa: 饭 fàn (cơm) khác 放 fàng (đặt).

12 âm mẫu Nghe phân biệt 3 câu đọc to

Đuôi -n

Đầu lưỡi chạm lợi trên khi kết thúc.

  • fàn饭an · cơm
  • rén人en gần "ân" · người
  • xìn信in · thư
  • qián钱ian gần "iên" · tiền
  • chūn春un = uen · mùa xuân
  • yuǎn远üan · xa

Đuôi -ng

Cuống lưỡi nâng lên, âm vang ra mũi.

  • fàng放ang · đặt
  • lěng冷eng gần "âng" · lạnh
  • xìng姓ing gần "inh" · họ
  • zhōng中ong gần "ung" · giữa
  • xióng熊iong · gấu
  • huáng黄uang · vàng

Nghe và chọn đúng từ

Máy đọc một trong hai âm — bạn chọn âm vừa nghe. 6 lượt.

Đọc to cả câu

Bấm loa nghe mẫu, rồi bấm micro và đọc to. Máy chấm theo từng chữ.

  • 我很忙。Wǒ hěn máng.Tôi rất bận.
  • 你姓什么?Nǐ xìng shénme?Bạn họ gì?
  • 今天很冷。Jīntiān hěn lěng.Hôm nay rất lạnh.

Đăng nhập để lưu tiến độ các bài đã học.

Đăng nhập để lưu tiến độ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...