Phát âm tiếng Trung › Bài 5/12
Thanh mẫu g k h · j q x舌根音 · 舌面音
Đọc đúng ba âm cuống lưỡi và ba âm mặt lưỡi — j, q, x là chỗ người Việt hay sai.
10 âm mẫu
Nghe phân biệt 3 câu đọc to
Cuống lưỡi: g · k · h
g gần "c", k bật hơi, h gần "kh" nhẹ.
- gē哥g · anh trai
- kě可k bật hơi · có thể
- hē喝h · uống
- kǒu口k · miệng
Mặt lưỡi: j · q · x
Môi dẹt, mặt lưỡi áp lên vòm miệng.
- jī鸡j · gà
- qī七q bật hơi · bảy
- xī西x · tây
- jiā家j + ia · nhà
- qù去q + ü · đi
- xué学x + üe · học
Nghe và chọn đúng từ
Máy đọc một trong hai âm — bạn chọn âm vừa nghe. 6 lượt.
Đọc to cả câu
Bấm loa nghe mẫu, rồi bấm micro và đọc to. Máy chấm theo từng chữ.
-
我喝咖啡。Wǒ hē kāfēi.Tôi uống cà phê.
-
哥哥七岁。Gēge qī suì.Anh trai bảy tuổi.
-
你家在哪儿?Nǐ jiā zài nǎr?Nhà bạn ở đâu?
Đăng nhập để lưu tiến độ các bài đã học.
Đăng nhập để lưu tiến độ