Phát âm tiếng Trung › Bài 6/12
Lưỡi phẳng z c s · uốn lưỡi zh ch sh r平舌音 · 翘舌音
Tách được âm lưỡi phẳng với âm uốn lưỡi — cặp dễ lẫn nhất của người Việt.
11 âm mẫu
Nghe phân biệt 3 câu đọc to
Lưỡi phẳng: z · c · s
Đầu lưỡi sát răng, không cong.
- zì字z · chữ
- cí词c bật hơi · từ
- sì四s · bốn
- zǎo早z · sớm
- cài菜c · rau, món ăn
Uốn lưỡi: zh · ch · sh · r
Đầu lưỡi cong lên phía vòm miệng.
- zhè这zh · này
- chī吃ch bật hơi · ăn
- shì是sh · là
- shū书sh · sách
- rè热r · nóng
- rì日r · ngày
Nghe và chọn đúng từ
Máy đọc một trong hai âm — bạn chọn âm vừa nghe. 6 lượt.
Đọc to cả câu
Bấm loa nghe mẫu, rồi bấm micro và đọc to. Máy chấm theo từng chữ.
-
四是四,十是十。Sì shì sì, shí shì shí.Bốn là bốn, mười là mười.
-
我吃早饭。Wǒ chī zǎofàn.Tôi ăn sáng.
-
这是我的书。Zhè shì wǒ de shū.Đây là sách của tôi.
Đăng nhập để lưu tiến độ các bài đã học.
Đăng nhập để lưu tiến độ