Phát âm tiếng Trung › Bài 11/12
Âm er và vần cuốn lưỡi儿化 · érhuà
Đọc được er và các từ cuốn lưỡi thường gặp như 哪儿, 一点儿.
8 âm mẫu
Nghe phân biệt 3 câu đọc to
Âm er
Mở miệng như e, cong đầu lưỡi lên.
- ér儿thanh 2 · con
- ěr耳thanh 3 · tai
- èr二thanh 4 · hai
Vần cuốn lưỡi
Cong lưỡi ở cuối âm tiết, không tách thành tiếng riêng.
- 哪儿nǎr · ở đâu
- 这儿zhèr · ở đây
- 一点儿yìdiǎnr · một chút
- 玩儿wánr · chơi
- 女儿nǚ'ér · con gái (không cuốn lưỡi)
Nghe và chọn đúng từ
Máy đọc một trong hai âm — bạn chọn âm vừa nghe. 6 lượt.
Đọc to cả câu
Bấm loa nghe mẫu, rồi bấm micro và đọc to. Máy chấm theo từng chữ.
-
你在哪儿?Nǐ zài nǎr?Bạn đang ở đâu?
-
慢一点儿!Màn yìdiǎnr!Chậm một chút!
-
我有两个女儿。Wǒ yǒu liǎng ge nǚ'ér.Tôi có hai con gái.
Đăng nhập để lưu tiến độ các bài đã học.
Đăng nhập để lưu tiến độ