Khám phá › Folder

4.300+ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG THEO CHỦ ĐỀ HSK 5-6

ID 130520

Từ vựng theo chủ đề, lọc riêng trình độ 4.300+ HSK 5-6.

85 bộ 1,4k+ lượt xem 164 lượt lưu

Các bộ trong folder 85 bộ

打招呼、社交 Chào hỏi, xã giao

13 từ
2

国籍、语言 Quốc tịch, ngôn ngữ

7 từ

日期、时间 Ngày tháng, thời gian

16 từ

名称、称呼 Tên gọi, cách xưng hô

8 từ

家庭、亲属 Gia đình, người thân

40 từ

外貌 Ngoại hình

22 từ

身体部位 Cơ thể người

51 từ

性格、情绪 Tính cách, cảm xúc

202 từ

年龄、人生阶段 Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời

22 từ

朋友、人际关系 Bạn bè, các mối quan hệ

17 từ

日常生活 Sinh hoạt hằng ngày

30 từ

住房、家具 Nhà ở, nội thất

57 từ

衣服、服装 Quần áo, trang phục

25 từ

颜色、形状 Màu sắc, hình dạng

28 từ

学习用品、办公用品 Đồ dùng học tập, văn phòng phẩm

13 từ

金钱、购物 Tiền bạc, mua sắm

41 từ

食物、饮料 Đồ ăn, thức uống

55 từ

水果、蔬菜 Trái cây, rau củ

11 từ

烹饪、厨房 Nấu ăn, nhà bếp

30 từ

天气 Thời tiết

23 từ

季节、自然 Mùa, thiên nhiên

14 từ
1

动物 Động vật

25 từ

植物、树木 Thực vật, cây cối

14 từ

方向、位置 Phương hướng, vị trí

27 từ

地理、国家 Địa lý, đất nước

60 từ

学校、课堂 Trường học, lớp học

6 từ

学科、学习 Môn học, việc học tập

19 từ

职业 Nghề nghiệp

30 từ

公司、职场 Công ty, công sở

36 từ

电脑、科技 Máy tính, công nghệ

50 từ

电话、通讯 Điện thoại, liên lạc

14 từ

交通工具 Phương tiện giao thông

42 từ

道路、指路 Đường xá, chỉ đường

18 từ

旅游、酒店 Du lịch, khách sạn

21 từ

健康、医院 Sức khỏe, bệnh viện

13 từ

体育运动 Thể thao

34 từ

音乐、影视 Âm nhạc, phim ảnh

44 từ

爱好、娱乐 Sở thích, giải trí

30 từ

节日、庆祝活动 Lễ hội, sự kiện đặc biệt

31 từ

表达意见、同意与不同意 Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý

36 từ

经济、金融 Kinh tế, tài chính

85 từ

商业、贸易 Kinh doanh, thương mại

75 từ

劳动、就业 Lao động, việc làm

45 từ

生产、工业 Sản xuất, công nghiệp

28 từ

农业、畜牧业 Nông nghiệp, chăn nuôi

16 từ

社会、社区 Xã hội, cộng đồng

125 từ

政治、国家 Chính trị, nhà nước

75 từ

法律、法院 Pháp luật, toà án

103 từ

军事、安全 Quân sự, an ninh

68 từ

宗教、信仰 Tôn giáo, tín ngưỡng

23 từ

科学、研究 Khoa học, nghiên cứu

57 từ

科技、工程技术 Công nghệ, kỹ thuật

33 từ

环境、生态 Môi trường, sinh thái

30 từ

宇宙、自然现象 Vũ trụ, hiện tượng tự nhiên

22 từ

能源、资源 Năng lượng, tài nguyên

20 từ

医学、治疗 Y học, điều trị

35 từ

疾病、症状 Bệnh tật, triệu chứng

45 từ

营养、体质 Dinh dưỡng, thể chất

17 từ

教育、培训 Giáo dục, đào tạo

57 từ

书籍、知识 Sách vở, tri thức

16 từ

语言、文字 Ngôn ngữ, văn tự

29 từ

文化、风俗 Văn hoá, phong tục

40 từ

历史、传统 Lịch sử, truyền thống

31 từ

文学、诗歌 Văn học, thơ ca

27 từ

美术、建筑 Mỹ thuật, kiến trúc

28 từ

媒体、新闻 Truyền thông, báo chí

46 từ

思维、认知 Tư duy, nhận thức

137 từ

态度、评价 Thái độ, đánh giá

137 từ

品格、道德 Phẩm chất, đạo đức

117 từ

人际关系、社会交往 Quan hệ, ứng xử xã hội

143 từ

成语、惯用语 Thành ngữ, quán ngữ

76 từ

程度、比较 Mức độ, so sánh

109 từ

时间、频率(高级) Thời gian, tần suất (nâng cao)

102 từ

空间、大小 Không gian, kích thước

72 từ

数量、计量 Số lượng, đo lường

58 từ

状态、变化 Trạng thái, biến đổi

213 từ

动作、行为 Hành động, tác động

458 từ

原因、结果、条件 Nguyên nhân, kết quả, điều kiện

56 từ

代词(人称、指示、疑问) Đại từ (nhân xưng, chỉ định, nghi vấn)

13 từ

助词、语气词(了/的/吗/呢/吧……) Trợ từ, từ ngữ khí (了/的/吗/呢/吧...)

13 từ

量词(个/本/张/条/只……) Lượng từ (个/本/张/条/只...)

25 từ

常用基本动词 Động từ cơ bản thường dùng

6 từ

副词、连词(也/都/就/但是/因为……) Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)

118 từ

介词、基本方位词 Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản

14 từ

Chủ đề khác

7 từ

Các chủ đề lẻ, mỗi chủ đề dưới 5 từ, được gộp chung vào đây.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...