Kho từ › hsk3-textbook-b5 › 活动

活动 /huódòng/

HSK2 名/动 hsk3-textbook-b5 HSK
hoạt động
学校有很多活动。 · Xuéxiào yǒu hěn duō huódòng.
→ Trường có rất nhiều hoạt động.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...