Kho từ › hsk3-textbook › 举行

举行 /jǔxíng/

HSK2 hsk3-textbook HSK
tổ chức, cử hành (hội nghị, lễ, hoạt động)
学校下个月举行运动会。 · Xuéxiào xià ge yuè jǔxíng yùndònghuì.
→ Tháng sau trường tổ chức hội thao.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...