| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
giáo viên, thầy/cô
王老师好!
Chào thầy Vương! Thêm 3 ví dụ我的老师是中国人。
Giáo viên của tôi là người Trung Quốc. 老师,这个字怎么读?
Thầy ơi, chữ này đọc thế nào ạ? 谢谢老师。
Cảm ơn thầy/cô. |
— | |
| 名 |
học sinh
他是学生。
Anh ấy là học sinh. |
— | |
| 名 |
bạn học
这是我的同学。
Đây là bạn học của tôi. |
— | |
| 名 |
trường học
我在学校学汉语。
Tôi học tiếng Trung ở trường. |
— | |
| 名 |
đại học
她从北京大学毕业。
Cô ấy tốt nghiệp đại học Bắc Kinh. |
— | |
| 动 |
dạy
你能教我画画吗?
Bạn có thể dạy tôi vẽ tranh không? |
— | |
| 动 |
lên lớp, vào học
我每天八点上课。
Ngày nào tôi cũng vào học lúc 8 giờ. |
— | |
| 名 |
lớp (học); ca (làm việc)
我们班有二十个学生。
Lớp chúng tôi có hai mươi học sinh. |
— | |
| 名 |
thư viện
周末我常常去图书馆看书。
Cuối tuần tôi thường đến thư viện đọc sách. |
— | |
| 名 |
sinh viên đại học
|
— | |
|
tan học
|
— | ||
| 名 |
toà nhà giảng đường
|
— | |
| 名 |
nam sinh, học sinh nam
|
— | |
| 名 |
nữ sinh, bạn nữ
|
— | |
|
đi học, đến trường
|
— | ||
|
tan học, hết giờ học
|
— | ||
| 名 |
trường tiểu học
|
— | |
| 名 |
học sinh tiểu học
|
— | |
| 名 |
học viện, trường (thuộc đại học)
|
— | |
| 名 |
trường trung học
|
— | |
| 名 |
học sinh trung học
|
— |
Đang tải...