老师
lǎoshī HSK1
Nghĩa
giáo viên, thầy/cô
名
“王老师好!”
Wáng lǎoshī hǎo!Chào thầy Vương!
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“王老师好!”
Wáng lǎoshī hǎo!Chào thầy Vương!
Đang tải...