Kho từ › hsk3-textbook › 图书馆

图书馆 /túshūguǎn/

HSK1 hsk3-textbook HSK
thư viện
周末我常常去图书馆看书。 · Zhōumò wǒ chángcháng qù túshūguǎn kàn shū.
→ Cuối tuần tôi thường đến thư viện đọc sách.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...