Kho từ › hsk3-textbook › 班

/bān/

HSK1 hsk3-textbook HSK
lớp (học); ca (làm việc)
我们班有二十个学生。 · Wǒmen bān yǒu èrshí ge xuésheng.
→ Lớp chúng tôi có hai mươi học sinh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...