Kho từ › hsk4-textbook-b1 › 上课

上课 /shàngkè/

HSK1 hsk4-textbook-b1 HSK
lên lớp, vào học
我每天八点上课。 · Wǒ měi tiān bā diǎn shàngkè.
→ Ngày nào tôi cũng vào học lúc 8 giờ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...