| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
ký túc xá
我住在学生宿舍。
Tôi sống ở ký túc xá học sinh. |
— | |
| 名 |
giáo viên chủ nhiệm
我们的班主任对每个学生都很关心。
Giáo viên chủ nhiệm của chúng tôi rất quan tâm đến từng học sinh. |
— | |
|
giảng bài, lên lớp
|
— | ||
| 名 |
phòng thi, trường thi
|
— | |
| 名 |
hội trường, giảng đường
|
— | |
| 名 |
thầy và trò, giáo viên và học sinh
|
— |
Đang tải...