歹
Bộ Đãi 歹
xương tàn, xấu, chết
- Số bộ
- 78/214
- Số nét
- 4
- Pinyin
- dǎi
- Hán-Việt
- Đãi
- Biến thể
- 歺
Nguồn gốc chữ
Hình mảnh xương tàn còn sót lại của xác chết đã rữa thịt — từ đó mang nghĩa chết chóc, tai họa, xấu ác.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Đãi thường đứng ở bên trái chữ, làm ý phù cho nhóm chữ mang nghĩa xấu, tai họa, đổ nát hoặc liên quan đến cái chết. Gốc hình của bộ vốn là mảnh xương tàn sau khi thịt đã rữa hết, nên hàm ý sự hư hại, suy tàn. Chữ 殃 (ương, tai ương) cũng mang bộ này.
Chữ Hán chứa bộ Đãi
- 死 sǐ chết
- 殘 cán tàn, còn sót, độc ác
- 歿 mò chết, qua đời