白
Bộ Bạch 白
màu trắng, sáng, rõ
- Số bộ
- 106/214
- Số nét
- 5
- Pinyin
- bái
- Hán-Việt
- Bạch
Nguồn gốc chữ
Một thuyết: tượng hình hạt gạo trắng hoặc ngọn lửa/ánh nến tỏa sáng trắng; thuyết khác: hình ngón tay cái (giáp cốt văn) — biểu thị màu trắng, sự sáng tỏ.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Bạch có thể tự đứng thành một chữ hoàn chỉnh, hoặc làm thành phần bên trái, phía trên trong một số chữ ghép. Nhóm chữ mang bộ này thường gợi đến màu trắng, ánh sáng và sự rõ ràng, minh bạch. Chữ 皇 (hoàng, vua chúa) cũng có bộ Bạch nằm ở phía trên.
Chữ Hán chứa bộ Bạch
- 白 bái trắng; rõ ràng
- 百 bǎi một trăm
- 的 de / dì (trợ từ sở hữu) / mục tiêu