用
Bộ Dụng 用
dùng, sử dụng
- Số bộ
- 101/214
- Số nét
- 5
- Pinyin
- yòng
- Hán-Việt
- Dụng
Nguồn gốc chữ
Một thuyết cho rằng tượng hình cái thùng/xô gỗ có quai để múc dùng; thuyết khác xem là chữ 卜 (bốc) đặt trên 中 — bói toán linh nghiệm thì đem ra 'dùng'.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Dụng phần lớn đứng độc lập, tự nó đã là một chữ hoàn chỉnh mang nghĩa 'dùng, sử dụng'; khi làm thành phần trong chữ khác thì vị trí không cố định, có thể nằm bên phải hoặc phía dưới. Bộ này gắn với nhóm nghĩa về hành động sử dụng, vận dụng, chức năng của một vật. Chữ 甭 (béng, không cần) ghép từ 不 phía trên và 用 phía dưới, mang nghĩa 'khỏi cần, không cần dùng đến'.
Chữ Hán chứa bộ Dụng
- 用 yòng dùng, sử dụng
- 甩 shuǎi vẩy, ném đi, bỏ rơi