生
Bộ Sinh 生
sinh ra, sống, nảy mầm
- Số bộ
- 100/214
- Số nét
- 5
- Pinyin
- shēng
- Hán-Việt
- Sinh
Nguồn gốc chữ
Tượng hình một mầm cây non (屮) vừa nhú lên khỏi mặt đất (一 nét ngang dưới là mặt đất) — biểu thị sự sống nảy sinh, mọc lên.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Sinh có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong chữ ghép — khi bên phải, khi phía dưới, khi bên trái — và cũng thường đứng độc lập thành chữ riêng, đại diện cho nhóm chữ liên quan đến sự sống, sinh trưởng, nguồn gốc ra đời. Chữ 甥 (cháu trai/cháu gái, con của chị hoặc em gái) cũng mang bộ này, với 生 nằm bên trái chữ.
Chữ Hán chứa bộ Sinh
- 生 shēng sinh, sống; học sinh
- 性 xìng tính chất, giới tính
- 星 xīng ngôi sao